Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒令儿酒令兒

jiǔ lìng r

酒令儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒令儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 酒令[jiu3 ling4]

Tra từ liên quan