酒令儿酒令兒 jiǔ lìng r 酒令儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒令儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 酒令[jiu3 ling4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan