Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷

jiǔ bù zuì rén rén zì zuì , sè bù mí rén rén zì mí

酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷 là gì?

酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷 [jiǔ bù zuì rén rén zì zuì , sè bù mí rén rén zì mí] có nghĩa là rượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷 trong tiếng Việt

rượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc

Cách đọc và ghi nhớ 酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷

酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷 được đọc là jiǔ bù zuì rén rén zì zuì , sè bù mí rén rén zì mí, gồm 15 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan