Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进程進程

jìn chéng

进程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进程 trong tiếng Việt

quá trình; tiến trình

Tra từ liên quan