Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进发進發

jìn fā

进发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进发 trong tiếng Việt

(một nhóm người hoặc đoàn xe) khởi hành

Tra từ liên quan