Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进动進動

jìn dòng

进动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进动 trong tiếng Việt

tiến động (vật lý)

Tra từ liên quan