Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续犯連續犯

lián xù fàn

连续犯 là gì?

连续犯 [lián xù fàn] có nghĩa là tội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续犯 trong tiếng Việt

  1. tội phạm liên tục
  2. tội phạm hàng loạt

Cách đọc và ghi nhớ 连续犯

连续犯 được đọc là lián xù fàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan