连续性 là gì?
连续性 [lián xù xìng] có nghĩa là tính liên tục.
Nghĩa của từ 连续性 trong tiếng Việt
tính liên tục
Cách đọc và ghi nhớ 连续性
连续性 được đọc là lián xù xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính liên tục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .