Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续連續

lián xù

连续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续 trong tiếng Việt

  1. liên tục
  2. liền một mạch
  3. theo chuỗi
  4. liên tiếp
Tra từ liên quan