连续連續 lián xù 连续 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连续 trong tiếng Việt liên tụcliền một mạchtheo chuỗiliên tiếp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan