逐步
một cách tiến triển; từng bước một
một cách tiến triển; từng bước một
逐步 thường mang nghĩa “một cách tiến triển”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 逐步, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
từng dòng (dịch, quét, v.v.); tiến triển
›逐行扫描zhú háng sǎo miáoquét từng dòng; quét tiến triển
›逐月zhú yuètừng tháng; hàng tháng; một cách hàng tháng
›逐日zhú rìtừng ngày; hàng ngày; một cách hàng ngày
›逐行zhú xíngtiến triển
›逐次zhú cìdần dần; từng cái một; từng chút một
›逐字逐句zhú zì zhú jùtheo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câu
›逐个zhú gètừng cái một; hết cái này đến cái khác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.