Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
送人

sòng rén

送人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 送人 trong tiếng Việt

tặng; đi cùng; tiễn ai đó

Tra từ liên quan