送去 sòng qù 送去 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 送去 trong tiếng Việt gửi đến; chuyển đến; đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan