送去
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
送去
gửi đến; chuyển đến; đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)
Giản thể送去
Phồn thể送去
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng