Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退庭

tuì tíng

退庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退庭 trong tiếng Việt

rời khỏi phòng xử; toàn nghỉ

Tra từ liên quan