Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退保

tuì bǎo

退保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退保 trong tiếng Việt

hủy bỏ (hoặc chấm dứt) hợp đồng bảo hiểm

Tra từ liên quan