Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迦持

jiā chí

迦持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迦持 trong tiếng Việt

giới luật Phật giáo

Tra từ liên quan