Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迦太基

Jiā tài jī

迦太基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迦太基 trong tiếng Việt

Carthage

Tra từ liên quan