Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迦纳迦納

Jiā nà

迦纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迦纳 trong tiếng Việt

Ghana (Đài Loan)

Tra từ liên quan