Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近乎

jìn hu

近乎 là gì?

近乎 [jìn hu] có nghĩa là gần gũi; thân mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近乎 trong tiếng Việt

  1. gần gũi
  2. thân mật

Cách đọc và ghi nhớ 近乎

近乎 được đọc là jìn hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần gũi; thân mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan