近乎 là gì?
近乎 [jìn hu] có nghĩa là gần gũi; thân mật.
Nghĩa của từ 近乎 trong tiếng Việt
- gần gũi
- thân mật
Cách đọc và ghi nhớ 近乎
近乎 được đọc là jìn hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần gũi; thân mật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .