Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舆地輿地

yú dì

舆地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舆地 trong tiếng Việt

đất đai; bản đồ; (cổ) địa lý

Tra từ liên quan