Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身才

shēn cái

身才 là gì?

身才 [shēn cái] có nghĩa là vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng vẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身才 trong tiếng Việt

  1. vóc dáng
  2. thể hình (chiều cao và cân nặng)
  3. dáng vẻ

Cách đọc và ghi nhớ 身才

身才 được đọc là shēn cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng vẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan