Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身手

shēn shǒu

身手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身手 trong tiếng Việt

  1. kỹ năng
  2. tài năng
  3. nhanh nhẹn
Tra từ liên quan