Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身披羽毛

shēn pī yǔ máo

身披羽毛 là gì?

身披羽毛 [shēn pī yǔ máo] có nghĩa là được bao phủ lông vũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身披羽毛 trong tiếng Việt

được bao phủ lông vũ

Cách đọc và ghi nhớ 身披羽毛

身披羽毛 được đọc là shēn pī yǔ máo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được bao phủ lông vũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan