Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身态身態

shēn tài

身态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身态 trong tiếng Việt

tư thế; dáng vẻ; thái độ

Tra từ liên quan