身心
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
身心
thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất
Giản thể身心
Phồn thể身心
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng