身心俱疲 shēn xīn jù pí 身心俱疲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身心俱疲 trong tiếng Việt kiệt quệ về thể chất và tinh thần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan