Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身心交病

shēn xīn jiāo bìng

身心交病 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身心交病 trong tiếng Việt

mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)

Tra từ liên quan