身外之物 là gì?
身外之物 [shēn wài zhī wù] có nghĩa là của cải vật chất.
Nghĩa của từ 身外之物 trong tiếng Việt
của cải vật chất
Cách đọc và ghi nhớ 身外之物
身外之物 được đọc là shēn wài zhī wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “của cải vật chất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .