Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身外之物

shēn wài zhī wù

身外之物 là gì?

身外之物 [shēn wài zhī wù] có nghĩa là của cải vật chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身外之物 trong tiếng Việt

của cải vật chất

Cách đọc và ghi nhớ 身外之物

身外之物 được đọc là shēn wài zhī wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “của cải vật chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan