身亡
chết
chết
身亡 thường mang nghĩa “chết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 身亡, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kinh nghiệm sống; số phận; quá khứ
›身份shēn fènnhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai…
›身份卡shēn fèn kǎthẻ căn cước; thẻ ID
›身上shēn shangtrên cơ thể; trong tay; ở giữa
›身份盗窃shēn fèn dào qièđánh cắp danh tính
›身份证shēn fèn zhèngthẻ căn cước; chứng minh thư
›身份证明shēn fèn zhèng míngthẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
›身份证号码shēn fèn zhèng hào mǎsố chứng minh nhân dân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.