Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lìn

躙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躙 trong tiếng Việt

biến thể của 躪|躏, giẫm đạp; áp bức; tràn qua

Tra từ liên quan