Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赶海趕海

gǎn hǎi

赶海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赶海 trong tiếng Việt

(phương ngữ) nhặt hải sản trên biển khi triều rút; tìm kiếm sò, cua hoặc sinh vật biển khác trên bãi biển

Tra từ liên quan