赶紧
vội vàng; không chậm trễ
vội vàng; không chậm trễ
赶紧 thường mang nghĩa “vội vàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赶紧, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vội vàng; vội vã; nhanh chóng
›赶赴gǎn fùvội vã; lao đến
›赶羊gǎn yánglùa cừu; chăn cừu
›赶海gǎn hǎi(phương ngữ) nhặt hải sản trên biển khi triều rút; tìm kiếm sò, cua hoặc sinh vật biển khác trên bãi biển
›赶考gǎn kǎođi thi cuộc thi thời phong kiến
›赶浪头gǎn làng toutheo xu hướng
›赶脚gǎn jiǎolàm phu xe hoặc khuân vác; chở hàng kiếm sống (đặc biệt bằng lừa)
›赶时髦gǎn shí máotheo kịp mốt mới nhất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.