Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走火

zǒu huǒ

走火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走火 trong tiếng Việt

bị nổ súng ngoài ý muốn; bắt lửa

Tra từ liên quan