赤颈鸭
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mốc (Anas penelope)
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mốc (Anas penelope)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) vịt trời đỏ (Tadorna ferruginea)
›赤颈鸫chì jǐng dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim họng đỏ (Turdus ruficollis)
›赤颈鹤chì jǐng hè(loài chim ở Trung Quốc) sếu sarus (Grus antigone)
›赤颈䴙䴘chì jǐng pì tī(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn cổ đỏ (Podiceps grisegena)
›赤霞珠Chì xiá zhūCabernet Sauvignon (loại nho)
›赤陶chì táogốm terra cotta; đất nung
›赤铁矿chì tiě kuàngquặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3
›赤金chì jīnvàng nguyên chất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.