豺 chái 豺 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豺 trong tiếng Việt động vật giống chó; quái thú tham lam; chó đỏ (Cuon Alpinus); linh cẩu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan