变法變法 biàn fǎ 变法 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变法 trong tiếng Việt thay đổi pháp luật; cải cách chính trị; phương pháp không thông thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan