梦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梦
nằm mơ, ngủ mơ; giấc mơ
Giản thể梦
Phồn thể梦
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi