Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “类”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lèi

loại; kiểu; lớp; hạng; tương tự; giống; giống như

Từ vựng
类鼻疽单细胞lèi bí jū dān xì bāo

Pseudomonas pseudomallei

Cụm từ
类鼻疽lèi bí jū

bệnh melioidosis

Cụm từ
类黄酮lèi huáng tóng

flavonoid (sinh hoá)

Cụm từ
类风湿因子lèi fēng shī yīn zǐ

yếu tố dạng thấp

Cụm từ
类金属lèi jīn shǔ

chất á kim (hóa học)

Cụm từ
类语辞典lèi yǔ cí diǎn

từ điển đồng nghĩa

Cụm từ
类精神分裂型人格违常lèi jīng shén fēn liè xíng rén gé wéi cháng

rối loạn nhân cách dạng phân liệt

Cụm từ
类篇Lèi piān

Leipian, từ điển chữ Hán với 31.319 mục, do Tư Mã Quang 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] và những người khác biên soạn vào thế kỷ 11

Cụm từ
类目lèi mù

thể loại

Cụm từ
类球面lèi qiú miàn

hình cầu thuôn (toán học)

Cụm từ
类乌齐县Lèi wū qí xiàn

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类乌齐Lèi wū qí

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类比策略lèi bǐ cè lüè

chiến lược so sánh

Cụm từ
类比lèi bǐ

phép so sánh; (Đài Loan) (điện tử) tương tự

Cụm từ
类毒素lèi dú sù

giải độc tố

Cụm từ
类木行星lèi mù xíng xīng

hành tinh nhóm Mộc Tinh

Cụm từ
类书lèi shū

sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở…

Cụm từ
类星体lèi xīng tǐ

quasar

Cụm từ
类推lèi tuī

suy luận tương tự

Cụm từ
类属词典lèi shǔ cí diǎn

từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
类型lèi xíng

loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Cụm từ
类地行星lèi dì xíng xīng

hành tinh loại đất

Cụm từ
类固醇lèi gù chún

steroid

Cụm từ
类器官lèi qì guān

cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)

Cụm từ
类别lèi bié

phân loại; loại

Cụm từ
类似点lèi sì diǎn

sự giống nhau

Cụm từ
类似lèi sì

tương tự; tương đồng

Cụm từ
类人猿lèi rén yuán

vượn người

Cụm từ
黑五类hēi wǔ lèi

"năm hạng phần tử đen" (thuật ngữ Cách mạng Văn hóa), tức là địa chủ, phú nông, phản cách mạng, phần tử xấu và hữu khuynh

Cụm từ
黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wù

flavonoid (hóa học)

Cụm từ
麻类má lèi

sợi libe

Cụm từ
面类miàn lèi

món mì (trong thực đơn)

Cụm từ
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ
鸟类学niǎo lèi xué

nghiên cứu về chim

Cụm từ
鸟类niǎo lèi

các loài chim

Cụm từ
鱼类学yú lèi xué

ngư học

Cụm từ
鱼类yú lèi

các loài cá

Cụm từ
饭类fàn lèi

món cơm (trong thực đơn)

Cụm từ
食肉类shí ròu lèi

loài ăn thịt

Cụm từ
头索类tóu suǒ lèi

cá lancelet (Branchiostoma)

Cụm từ
灵长类líng zhǎng lèi

động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵猫类líng māo lèi

cầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

Cụm từ
双壳类shuāng ké lèi

(động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ

Cụm từ
雀类què lèi

họ sẻ (họ Fringillidae)

Cụm từ
门类mén lèi

thể loại; loại; hạng

Cụm từ
醣类táng lèi

carbohydrate

Cụm từ
丑类chǒu lèi

kẻ phản diện; người xấu

Cụm từ
醛类quán lèi

(hóa học) aldehyde

Cụm từ
酚类化合物fēn lèi huà hé wù

(hóa học) phenol

Cụm từ
部类bù lèi

thể loại; phân loại

Cụm từ
这类zhè lèi

loại này

Cụm từ
软骨鱼类ruǎn gǔ yú lèi

các loài cá sụn; Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối)

Cụm từ
软足类ruǎn zú lèi

(thông tục) mực; bạch tuộc, mực ống và mực nang

Cụm từ
贝类bèi lèi

động vật có vỏ; động vật thân mềm

Cụm từ
豆类dòu lèi

đậu

Cụm từ
诸如此类zhū rú cǐ lèi

những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v

Thành ngữ
语义分类yǔ yì fēn lèi

phân loại ngữ nghĩa

Cụm từ
词类cí lèi

(ngôn ngữ học) từ loại; loại từ; phạm trù từ vựng

Cụm từ
评价分类píng jià fēn lèi

đánh giá và phân loại

Cụm từ