Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “类”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
lèi

chủng, loại, thứ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
类似
Lèisì

tương tự, giống, na ná

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
类型
lèixíng

loại

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
类书
lèi shū

sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở Trung Quốc)

Cụm từ
类别
lèi bié

phân loại; loại

Cụm từ
类推
lèi tuī

suy luận tương tự

Cụm từ
类比
lèi bǐ

phép so sánh; (Đài Loan) (điện tử) tương tự

Cụm từ
类目
lèi mù

thể loại

Cụm từ
类篇
Lèi piān

Leipian, từ điển chữ Hán với 31.319 mục, do Tư Mã Quang 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] và những người khác biên soạn vào thế kỷ 11

Cụm từ
类乌齐
Lèi wū qí

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类人猿
lèi rén yuán

vượn người

Cụm từ
类似点
lèi sì diǎn

sự giống nhau

Cụm từ
类器官
lèi qì guān

cơ quan nhân tạo (y học tái tạo)

Cụm từ
类固醇
lèi gù chún

steroid

Cụm từ
类星体
lèi xīng tǐ

quasar

Cụm từ
类毒素
lèi dú sù

giải độc tố

Cụm từ
类球面
lèi qiú miàn

hình cầu thuôn (toán học)

Cụm từ
类金属
lèi jīn shǔ

chất á kim (hóa học)

Cụm từ
类黄酮
lèi huáng tóng

flavonoid (sinh hoá)

Cụm từ
类鼻疽
lèi bí jū

bệnh melioidosis

Cụm từ
类乌齐县
Lèi wū qí xiàn

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
类地行星
lèi dì xíng xīng

hành tinh loại đất

Cụm từ
类属词典
lèi shǔ cí diǎn

từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
类木行星
lèi mù xíng xīng

hành tinh nhóm Mộc Tinh

Cụm từ