Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

20 từ sẵn sàng
juàn

(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷[juan4])

Từ vựng
眷区
juàn qū

khu gia đình; khu nhà ở cho người có gia đình

Cụm từ
眷属
juàn shǔ

thành viên gia đình; vợ chồng

Cụm từ
眷念
juàn niàn

nhớ thương

Cụm từ
眷怀
juàn huái

hoài niệm; nhớ nhung

Cụm từ
眷恋
juàn liàn

nhớ nhung; khao khát; nhớ về với sự tiếc nuối; hoài niệm

Cụm từ
眷村
juàn cūn

làng quân nhân (cộng đồng được thành lập ở Đài Loan cho các quân nhân Quốc Dân Đảng và gia đình họ sau khi Quốc Dân Đảng rút khỏi đất liền năm 1949)

Cụm từ
眷注
juàn zhù

nhớ thương ai đó

Cụm từ
眷爱
juàn ài

yêu thương; gắn bó tình cảm

Cụm từ
眷顾
juàn gù

chăm sóc; quan tâm; nhớ về (quê hương)

Cụm từ
眷眷之心
juàn juàn zhī xīn

nỗi nhớ nhà; nhớ quê hương; khát khao người thân yêu đã mất

Cụm từ
亲眷
qīn juàn

người thân

Cụm từ
侨眷
qiáo juàn

thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài

Cụm từ
内眷
nèi juàn

nữ giới trong gia đình; người nhà (phụ nữ)

Cụm từ
女眷
nǚ juàn

phụ nữ trong gia đình; đàn bà con gái

Cụm từ
家眷
jiā juàn

vợ con

Cụm từ
携眷
xié juàn

đi cùng người phụ thuộc; vướng bận vợ con

Cụm từ
携家带眷
xié jiā dài juàn

dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình; ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Thành ngữ
终成眷属
zhōng chéng juàn shǔ

xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3]

Cụm từ
有情人终成眷属
yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ

tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)

Thành ngữ