Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juàn

眷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眷 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) gia đình, đặc biệt là vợ và con; (văn học) quan tâm và yêu thương; cảm thấy lo lắng cho

Tra từ liên quan