Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
携家带眷攜家帶眷

xié jiā dài juàn

携家带眷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 携家带眷 trong tiếng Việt

dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình; ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Tra từ liên quan