Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终成眷属終成眷屬

zhōng chéng juàn shǔ

终成眷属 là gì?

终成眷属 [zhōng chéng juàn shǔ] có nghĩa là xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终成眷属 trong tiếng Việt

xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3]

Cách đọc và ghi nhớ 终成眷属

终成眷属 được đọc là zhōng chéng juàn shǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan