Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “波”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

sóng; gợn sóng; bão; làn sóng

Từ vựng
波光
bō guāng

phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

Cụm từ
波兰
Bō lán

Ba Lan

Cụm từ
波动
bō dòng

chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm

Cụm từ
波卡
bō kǎ

burqa (từ mượn)

Cụm từ
波及
bō jí

lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波季
Bō jì

Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
波密
Bō mì

huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波导
bō dǎo

ống dẫn sóng (điện tử)

Cụm từ
波峰
bō fēng

đỉnh sóng

Cụm từ
波幅
bō fú

biên độ

Cụm từ
波形
bō xíng

dạng sóng

Cụm từ
波德
Bō dé

Johann Elert Bode (1747-1826), nhà thiên văn học người Đức

Cụm từ
波恩
Bō ēn

Bonn, thị trấn nhỏ bên sông Rhine, thủ đô Tây Đức thời Chiến tranh Lạnh 1949-1990

Cụm từ
波折
bō zhé

những khúc quanh và khó khăn

Cụm từ
波推
bō tuī

xem 胸推[xiong1 tui1]

Cụm từ
波数
bō shù

số sóng (nghịch đảo của tần số)

Cụm từ
波斯
Bō sī

Ba Tư

Cụm từ
波旁
Bō páng

Bourbon

Cụm từ
波昂
Bō áng

Bonn, thành phố ở Đức (Đài Loan)

Cụm từ
波束
bō shù

chùm tia

Cụm từ
波段
bō duàn

băng tần

Cụm từ
波比
bō bǐ

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波河
Bō Hé

Sông Po, sông dài nhất ở Ý

Cụm từ