Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抑”

Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

kiềm chế; hạn chế; đè nén; hoặc

Từ vựng
抑郁症yì yù zhèng

trầm cảm lâm sàng

Cụm từ
抑郁不平yì yù bù píng

trạng thái trầm cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
抑郁yì yù

chán nản; thất vọng; u sầu

Cụm từ
抑素yì sù

chalone (protein ức chế sự tăng sinh của tế bào)

Cụm từ
抑止yì zhǐ

kiềm chế; hạn chế

Cụm từ
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò

xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

Cụm từ
抑扬格yì yáng gé

iambic

Cụm từ
抑扬yì yáng

ngữ điệu (lên xuống); ngữ điệu; nhịp điệu; lên xuống (của vật nổi trên nước)

Cụm từ
抑或yì huò

hoặc; chẳng lẽ...?

Cụm từ
抑塞yì sè

kìm nén; u uất

Cụm từ
抑制酶yì zhì méi

enzym ức chế

Cụm từ
抑制剂yì zhì jì

chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
抑制作用yì zhì zuò yòng

sự ức chế

Cụm từ
抑制yì zhì

ức chế; đè nén; kiềm chế

Cụm từ
抑且yì qiě

hơn nữa; ngoài ra

Cụm từ
顿挫抑扬dùn cuò yì yáng

nhịp điệu; ngữ điệu

Cụm từ
阻抑zǔ yì

cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa

Cụm từ
遏抑è yì

đàn áp; kiềm chế

Cụm từ
躁狂抑郁症zào kuáng yì yù zhèng

rối loạn hưng cảm trầm cảm

Cụm từ
贬抑biǎn yì

chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
自抑zì yì

tự kiềm chế

Cụm từ
笑不可抑xiào bù kě yì

cười không kìm được

Cụm từ
男性贬抑nán xìng biǎn yì

ghét đàn ông

Cụm từ
扬抑格yáng yì gé

thể thơ trochee

Cụm từ
抗抑郁药kàng yì yù yào

thuốc chống trầm cảm

Cụm từ
扶弱抑强fú ruò yì qiáng

hỗ trợ kẻ yếu và kiềm chế kẻ mạnh (thành ngữ); cướp của người giàu giúp người nghèo

Thành ngữ
平抑píng yì

bình ổn; kiểm soát (giá cả, sâu bệnh, v.v.)

Cụm từ
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì

chứng ghét phụ nữ

Cụm từ
压抑yā yì

kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nản; sự đè nén

Cụm từ
冤抑yuān yì

bị oan ức

Cụm từ
共模抑制比gòng mó yì zhì bǐ

(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)

Cụm từ