Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

kiềm chế; hạn chế; đè nén; hoặc

Từ vựng
抑且
yì qiě

hơn nữa; ngoài ra

Cụm từ
抑制
yì zhì

ức chế; đè nén; kiềm chế

Cụm từ
抑塞
yì sè

kìm nén; u uất

Cụm từ
抑或
yì huò

hoặc; chẳng lẽ...?

Cụm từ
抑扬
yì yáng

ngữ điệu (lên xuống); ngữ điệu; nhịp điệu; lên xuống (của vật nổi trên nước)

Cụm từ
抑止
yì zhǐ

kiềm chế; hạn chế

Cụm từ
抑素
yì sù

chalone (protein ức chế sự tăng sinh của tế bào)

Cụm từ
抑郁
yì yù

chán nản; thất vọng; u sầu

Cụm từ
抑制剂
yì zhì jì

chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
抑制酶
yì zhì méi

enzym ức chế

Cụm từ
抑扬格
yì yáng gé

iambic

Cụm từ
抑郁症
yì yù zhèng

trầm cảm lâm sàng

Cụm từ
抑制作用
yì zhì zuò yòng

sự ức chế

Cụm từ
抑扬顿挫
yì yáng dùn cuò

xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

Cụm từ
抑郁不平
yì yù bù píng

trạng thái trầm cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
冤抑
yuān yì

bị oan ức

Cụm từ
压抑
yā yì

kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc; ngột ngạt; chán nản; sự đè nén

Cụm từ
平抑
píng yì

bình ổn; kiểm soát (giá cả, sâu bệnh, v.v.)

Cụm từ
自抑
zì yì

tự kiềm chế

Cụm từ
贬抑
biǎn yì

chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
遏抑
è yì

đàn áp; kiềm chế

Cụm từ
阻抑
zǔ yì

cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa

Cụm từ
扬抑格
yáng yì gé

thể thơ trochee

Cụm từ