Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

19 từ sẵn sàng
wa

thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

Từ vựng
哇哇
wā wā

âm thanh khóc

Cụm từ
哇噻
wā sāi

xem 哇塞[wa1 sai1]

Cụm từ
哇塞
wā sāi

(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]

Tiếng lóng xã hội
哇靠
wā kào

(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Cụm từ
哇沙比
wā shā bǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
哇沙米
wā shā mǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
好哇
hǎo wā

hoan hô!; hurra!; yippee!

Cụm từ
爪哇
Zhǎo wā

Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)

Cụm từ
中爪哇
Zhōng Zhǎo wā

Trung Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
卡哇伊
kǎ wā yī

dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ
卡哇依
kǎ wā yī

biến thể của 卡哇伊[ka3 wa1 yi1]

Cụm từ
松巴哇
Sōng bā wā

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
爪哇岛
Zhǎo wā Dǎo

Java (đảo của Indonesia)

Cụm từ
西爪哇
Xī Zhǎo wā

Tây Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
松巴哇岛
Sōng bā wā Dǎo

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
爪哇八哥
Zhǎo wā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)

Cụm từ
爪哇池鹭
Zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)

Cụm từ
爪哇禾雀
Zhǎo wā hé què

(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)

Cụm từ