Kết quả cho “哇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
âm thanh khóc
xem 哇塞[wa1 sai1]
(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])
wasabi (từ mượn) (Đài Loan)
wasabi (từ mượn) (Đài Loan)
hoan hô!; hurra!; yippee!
Java (đảo của Indonesia); Java (ngôn ngữ lập trình)
Trung Java, tỉnh của Indonesia
dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
biến thể của 卡哇伊[ka3 wa1 yi1]
đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java
Java (đảo của Indonesia)
Tây Java, tỉnh của Indonesia
đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java
(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)
(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Java (Ardeola speciosa)
(loài chim ở Trung Quốc) Chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)