Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
mǎo

biến thể cũ của 卯[mao3]

Từ vựng
卯兔
mǎo tù

Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)

Cụm từ
卯时
mǎo shí

5-7 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
卯榫
mǎo sǔn

mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)

Cụm từ
卯眼
mǎo yǎn

lỗ mộng; khe hở

Cụm từ
丁卯
dīng mǎo

năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047

Cụm từ
乙卯
yǐ mǎo

năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035

Cụm từ
己卯
jǐ mǎo

năm thứ mười sáu F4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1999 hoặc 2059

Cụm từ
应卯
yìng mǎo

điểm danh vào giờ Mão 卯時|卯时[mao3 shi2], tức là từ 5 đến 7 giờ sáng; nghĩa bóng: có mặt cho phải lệ

Cụm từ
点卯
diǎn mǎo

điểm danh buổi sáng

Cụm từ
癸卯
guǐ mǎo

năm thứ bốn mươi J4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1963 hoặc 2023

Cụm từ
辛卯
xīn mǎo

năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071

Cụm từ
丁卯战争
Dīng mǎo Zhàn zhēng

cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)

Cụm từ
丁卯胡乱
Dīng mǎo Hú luàn

cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)

Cụm từ
寅吃卯粮
yín chī mǎo liáng

nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau

Cụm từ
寅支卯粮
yín zhī mǎo liáng

xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]

Cụm từ
丁是丁,卯是卯
dīng shì dīng , mǎo shì mǎo

nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận; rõ ràng

Thành ngữ