Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mǎo

卯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卯 trong tiếng Việt

biến thể của 卯[mao3]

Tra từ liên quan