卯 là gì?
卯 [mǎo] có nghĩa là biến thể cũ của 卯[mao3].
Nghĩa của từ 卯 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 卯[mao3]
Cách đọc và ghi nhớ 卯
卯 được đọc là mǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 卯[mao3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .