Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
bào

biến thể của 刨[bao4]

Từ vựng
páo

đào; khai quật; (tục) loại trừ; không tính; khấu trừ; trừ đi

Từ vựng
刨冰
bào bīng

món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền

Cụm từ
刨刀
bào dāo

dụng cụ bào

Cụm từ
刨子
bào zi

cái bào

Cụm từ
刨工
bào gōng

bào; thợ máy bào; máy bào

Cụm từ
刨床
bào chuáng

máy bào

Cụm từ
刨根
páo gēn

nghĩa đen: đào gốc; rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)

Cụm từ
刨程
bào chéng

chiều dài bào

Cụm từ
刨花
bào huā

mạt gỗ

Cụm từ
刨齿
bào chǐ

tạo hình răng

Cụm từ
刨丝器
bào sī qì

dụng cụ nạo; bào

Cụm từ
刨根儿
páo gēn r

biến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]

Cụm từ
刨笔刀
bào bǐ dāo

gọt bút chì

Cụm từ
刨花板
bào huā bǎn

ván dăm; gỗ dăm

Cụm từ
刨根问底
páo gēn wèn dǐ

đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì

Thành ngữ
狗刨
gǒu páo

kiểu bơi chó

Cụm từ
龙门刨
lóng mén bào

máy mài bề mặt cột đôi

Cụm từ