刨刀 là gì?
刨刀 [bào dāo] có nghĩa là dụng cụ bào.
Nghĩa của từ 刨刀 trong tiếng Việt
dụng cụ bào
Cách đọc và ghi nhớ 刨刀
刨刀 được đọc là bào dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ bào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .