Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bào

刨 là gì?

[bào] có nghĩa là biến thể của 刨[bao4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨 trong tiếng Việt

biến thể của 刨[bao4]

Cách đọc và ghi nhớ 刨

được đọc là bào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 刨[bao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan