Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刨床

bào chuáng

刨床 là gì?

刨床 [bào chuáng] có nghĩa là máy bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刨床 trong tiếng Việt

máy bào

Cách đọc và ghi nhớ 刨床

刨床 được đọc là bào chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan